TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phố ma tiếng Nhật là gì?

"phố ma" trong tiếng Nhật là ゴーストタウン (danh từ), 廃村 (はいそん) (danh từ), 死都 (しと) (danh từ).

ゴーストタウン Danh từ

gōsutotaun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố bỏ hoang, phố ma.

Xem đầy đủ từ "ゴーストタウン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

廃村(はいそん) Danh từ

はいそんhaisonHán Việt: PHẾ THÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố bỏ hoang, phố ma.

Xem đầy đủ từ "廃村": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

死都(しと) Danh từ

しとshitoHán Việt: TỬ ĐÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố bỏ hoang, phố ma.

Xem đầy đủ từ "死都": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phố ma tiếng Nhật là gì?

"phố ma" trong tiếng Nhật là ゴーストタウン (danh từ), 廃村 (はいそん) (danh từ), 死都 (しと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.