Phỏng vấn tiếng Nhật là gì?
"phỏng vấn" trong tiếng Nhật là 面接 (めんせつ) (danh từ).
面接 Danh từ
めんせつmensetsuHán Việt: DIỆN TIẾPJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phỏng vấn.
- 面接はうまくいきました! Tôi đã thể hiện rất tốt ở buổi phỏng vấn!
Câu hỏi thường gặp
Phỏng vấn tiếng Nhật là gì?
"phỏng vấn" trong tiếng Nhật là 面接 (めんせつ) (danh từ).