Phỏng tiếng Nhật là gì?
"phỏng" trong tiếng Nhật là やけど (danh từ).
やけど Danh từ
yakedoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏng, phỏng.
Câu hỏi thường gặp
Phỏng tiếng Nhật là gì?
"phỏng" trong tiếng Nhật là やけど (danh từ).
"phỏng" trong tiếng Nhật là やけど (danh từ).
yakedoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏng, phỏng.
"phỏng" trong tiếng Nhật là やけど (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.