Phỉnh tiếng Nhật là gì?
"phỉnh" trong tiếng Nhật là 丸め込む (まるめこむ) (động từ).
丸め込む Động từ
まるめこむmarumekomu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỗ, tán, phỉnh.
Câu hỏi thường gặp
Phỉnh tiếng Nhật là gì?
"phỉnh" trong tiếng Nhật là 丸め込む (まるめこむ) (động từ).
"phỉnh" trong tiếng Nhật là 丸め込む (まるめこむ) (động từ).
まるめこむmarumekomu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỗ, tán, phỉnh.
"phỉnh" trong tiếng Nhật là 丸め込む (まるめこむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.