TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phật giáo tiếng Nhật là gì?

"phật giáo" trong tiếng Nhật là 仏教 (ぶっきょう) (danh từ).

仏教(ぶっきょう) Danh từ

ぶっきょうbukkyōHán Việt: PHẬT GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phật giáo.

  • 彼は仏教からキリスト教へ改宗した。 Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo.
  • 目覚めた人ブッダ神の子イエス言わずと知れた仏教とキリスト教の祖である Đức Phật, bậc giác ngộ. Chúa Giêsu, Con của Đức Chúa Trời. Họ lần lượt được coi là những người sáng lập ra Phật giáo và Kitô giáo.

Xem đầy đủ từ "仏教": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phật giáo tiếng Nhật là gì?

"phật giáo" trong tiếng Nhật là 仏教 (ぶっきょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.