TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phẫu thuật thẩm mỹ tiếng Nhật là gì?

"phẫu thuật thẩm mỹ" trong tiếng Nhật là 整形外科 (せいけいげか) (danh từ), 形成外科 (けいせいげか) (danh từ).

整形外科(せいけいげか) Danh từ

せいけいげかseikeigekaHán Việt: CHỈNH HÌNH NGOẠI KHOA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẫu thuật thẩm mỹ.

Xem đầy đủ từ "整形外科": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

形成外科(けいせいげか) Danh từ

けいせいげかkeiseigekaHán Việt: HÌNH THÀNH NGOẠI KHOA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẫu thuật thẩm mỹ.

Xem đầy đủ từ "形成外科": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật thẩm mỹ tiếng Nhật là gì?

"phẫu thuật thẩm mỹ" trong tiếng Nhật là 整形外科 (せいけいげか) (danh từ), 形成外科 (けいせいげか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.