TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phẫu thuật tiếng Nhật là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Nhật là 手術 (しゅじゅつ) (danh từ).

手術(しゅじゅつ) Danh từ

しゅじゅつshujutsuHán Việt: THỦ THUẬTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẫu thuật.

  • 「目の手術とか怖い」「そんなこと言ってる場合じゃないでしょ。このままじゃ失明するかもしれないんだよ」 "Tôi sợ phẫu thuật mắt." "Đây không phải là lúc để nói về chuyện đó đâu. Cứ đà này, bạn có lẽ sẽ bị mù đấy."

Xem đầy đủ từ "手術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật tiếng Nhật là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Nhật là 手術 (しゅじゅつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.