TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phẩm chất tiếng Nhật là gì?

"phẩm chất" trong tiếng Nhật là 品質 (ひんしつ) (danh từ).

品質(ひんしつ) Danh từ

ひんしつhinshitsuHán Việt: PHẨM CHẤTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẩm chất, chất lượng.

  • その会社は高品質の製品で知られている。 Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.

Xem đầy đủ từ "品質": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phẩm chất tiếng Nhật là gì?

"phẩm chất" trong tiếng Nhật là 品質 (ひんしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.