物置
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật trí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 物置
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storage room; storeroom; lumber room
Cách viết khác: 物置き
Câu ví dụ với 物置
- 物置に鍵をかけるのを忘れちゃった。 Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.