配る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 配る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to distribute; to hand out; to deliver; to deal out; to serve out
- Động từ to allot; to allocate; to place (staff, soldiers, etc.); to station
Cách viết khác: 賦る
Cách chia của 配る
| Thể lịch sự (ます) | 配ります |
| Thể て | 配って |
| Quá khứ (た) | 配った |
| Phủ định (ない) | 配らない |
| Khả năng | 配れる |
| Ý chí (よう) | 配ろう |
| Điều kiện (ば) | 配れば |
| Bị động | 配られる |
| Sai khiến | 配らせる |
| Mệnh lệnh | 配れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).