Pít tông tiếng Nhật là gì?
"pít tông" trong tiếng Nhật là ピストン (danh từ), 喞子 (しょくし) (danh từ), 活塞 (かっそく) (danh từ).
ピストン Danh từ
pisuton giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pít tông.
喞子 Danh từ
しょくしshokushi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pít tông.
活塞 Danh từ
かっそくkassoku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pít tông.
Câu hỏi thường gặp
Pít tông tiếng Nhật là gì?
"pít tông" trong tiếng Nhật là ピストン (danh từ), 喞子 (しょくし) (danh từ), 活塞 (かっそく) (danh từ).