Noan quản tiếng Nhật là gì?
"noan quản" trong tiếng Nhật là 卵管 (らんかん) (danh từ), 輸卵管 (ゆらんかん) (danh từ).
卵管 Danh từ
らんかんrankanHán Việt: NOÃN QUẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Noan quản.
輸卵管 Danh từ
ゆらんかんyurankanHán Việt: THÂU NOÃN QUẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Noan quản.
Câu hỏi thường gặp
Noan quản tiếng Nhật là gì?
"noan quản" trong tiếng Nhật là 卵管 (らんかん) (danh từ), 輸卵管 (ゆらんかん) (danh từ).