Nitơ tiếng Nhật là gì?
"nitơ" trong tiếng Nhật là 窒素 (ちっそ) (danh từ).
窒素 Danh từ
ちっそchisso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nitơ, đạm khí.
Câu hỏi thường gặp
Nitơ tiếng Nhật là gì?
"nitơ" trong tiếng Nhật là 窒素 (ちっそ) (danh từ).
"nitơ" trong tiếng Nhật là 窒素 (ちっそ) (danh từ).
ちっそchisso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nitơ, đạm khí.
"nitơ" trong tiếng Nhật là 窒素 (ちっそ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.