Niobi tiếng Nhật là gì?
"niobi" trong tiếng Nhật là ニオブ (danh từ).
ニオブ Danh từ
niobu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niobi.
Câu hỏi thường gặp
Niobi tiếng Nhật là gì?
"niobi" trong tiếng Nhật là ニオブ (danh từ).
"niobi" trong tiếng Nhật là ニオブ (danh từ).
niobu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niobi.
"niobi" trong tiếng Nhật là ニオブ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.