Ni lông tiếng Nhật là gì?
"ni lông" trong tiếng Nhật là ナイロン (danh từ).
ナイロン Danh từ
naironJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ni lông, ni-lông.
Câu hỏi thường gặp
Ni lông tiếng Nhật là gì?
"ni lông" trong tiếng Nhật là ナイロン (danh từ).
"ni lông" trong tiếng Nhật là ナイロン (danh từ).
naironJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ni lông, ni-lông.
"ni lông" trong tiếng Nhật là ナイロン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.