Nhung tiếng Nhật là gì?
"nhung" trong tiếng Nhật là ビロード (danh từ), ベルベット (danh từ).
ビロード Danh từ
birōdo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhung.
ベルベット Danh từ
berubetto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhung.
Câu hỏi thường gặp
Nhung tiếng Nhật là gì?
"nhung" trong tiếng Nhật là ビロード (danh từ), ベルベット (danh từ).