TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhiệt đới tiếng Nhật là gì?

"nhiệt đới" trong tiếng Nhật là 熱帯 (ねったい) (danh từ), 回帰線 (かいきせん) (danh từ).

熱帯(ねったい) Danh từ

ねったいnettaiHán Việt: NHIỆT ĐỚIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt đới.

  • 熱帯雨林は残されるべきだ。 Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.

Xem đầy đủ từ "熱帯": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

回帰線(かいきせん) Danh từ

かいきせんkaikisenHán Việt: HỒI QUY TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt đới.

Xem đầy đủ từ "回帰線": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt đới tiếng Nhật là gì?

"nhiệt đới" trong tiếng Nhật là 熱帯 (ねったい) (danh từ), 回帰線 (かいきせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.