TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhiệt độ hóa lỏng tiếng Nhật là gì?

"nhiệt độ hóa lỏng" trong tiếng Nhật là 融点 (ゆうてん) (danh từ).

融点(ゆうてん) Danh từ

ゆうてんyūten giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.

Xem đầy đủ từ "融点": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt độ hóa lỏng tiếng Nhật là gì?

"nhiệt độ hóa lỏng" trong tiếng Nhật là 融点 (ゆうてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.