TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhiệt độ cơ thể tiếng Nhật là gì?

"nhiệt độ cơ thể" trong tiếng Nhật là 体温 (たいおん) (danh từ).

体温(たいおん) Danh từ

たいおんtaionHán Việt: THỂ ÔNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

  • 人間の体温は37度付近で上下している。 Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.

Xem đầy đủ từ "体温": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt độ cơ thể tiếng Nhật là gì?

"nhiệt độ cơ thể" trong tiếng Nhật là 体温 (たいおん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.