TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhiệt tiếng Nhật là gì?

"nhiệt" trong tiếng Nhật là 熱 (ねつ) (danh từ).

熱(ねつ) Danh từ

ねつnetsuHán Việt: NHIỆTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt.

  • 太陽は光と熱を与えてくれる。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.
  • 太陽は私達に光と熱を与える。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.

Xem đầy đủ từ "熱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt tiếng Nhật là gì?

"nhiệt" trong tiếng Nhật là 熱 (ねつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.