TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhiên liệu hóa thạch tiếng Nhật là gì?

"nhiên liệu hóa thạch" trong tiếng Nhật là 化石燃料 (かせきねんりょう) (danh từ).

化石燃料(かせきねんりょう) Danh từ

かせきねんりょうkasekinenryōHán Việt: HOÁ THẠCH NHIÊN LIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiên liệu hóa thạch.

Xem đầy đủ từ "化石燃料": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiên liệu hóa thạch tiếng Nhật là gì?

"nhiên liệu hóa thạch" trong tiếng Nhật là 化石燃料 (かせきねんりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.