TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhanh nhẹn tiếng Nhật là gì?

"nhanh nhẹn" trong tiếng Nhật là すばしっこい (tính từ đuôi i), 機敏 (きびん) (tính từ đuôi na).

すばしっこい Tính từ đuôi i

subashikkoiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn.

Xem đầy đủ từ "すばしっこい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

機敏(きびん) Tính từ đuôi na

きびんkibinHán Việt: CƠ MẪN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn.

Xem đầy đủ từ "機敏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhanh nhẹn tiếng Nhật là gì?

"nhanh nhẹn" trong tiếng Nhật là すばしっこい (tính từ đuôi i), 機敏 (きびん) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.