Nhang tiếng Nhật là gì?
"nhang" trong tiếng Nhật là 薫香 (くんこう) (danh từ), 香 (こう) (danh từ).
薫香 Danh từ
くんこうkunkō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương, nhang.
香 Danh từ
こうkōHán Việt: HƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương, nhang.
Câu hỏi thường gặp
Nhang tiếng Nhật là gì?
"nhang" trong tiếng Nhật là 薫香 (くんこう) (danh từ), 香 (こう) (danh từ).