Nhức tiếng Nhật là gì?
"nhức" trong tiếng Nhật là 痛む (いたむ) (động từ).
痛む Động từ
いたむitamuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, nhức.
Câu hỏi thường gặp
Nhức tiếng Nhật là gì?
"nhức" trong tiếng Nhật là 痛む (いたむ) (động từ).
"nhức" trong tiếng Nhật là 痛む (いたむ) (động từ).
いたむitamuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, nhức.
"nhức" trong tiếng Nhật là 痛む (いたむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.