Nhờ ơn tiếng Nhật là gì?
"nhờ ơn" trong tiếng Nhật là おかげ (danh từ).
おかげ Danh từ
okageJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhờ (có), nhờ ơn.
Câu hỏi thường gặp
Nhờ ơn tiếng Nhật là gì?
"nhờ ơn" trong tiếng Nhật là おかげ (danh từ).
"nhờ ơn" trong tiếng Nhật là おかげ (danh từ).
okageJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhờ (có), nhờ ơn.
"nhờ ơn" trong tiếng Nhật là おかげ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.