TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhộn nhịp tiếng Nhật là gì?

"nhộn nhịp" trong tiếng Nhật là 賑やか (にぎやか) (tính từ đuôi na).

賑(にぎ)やか Tính từ đuôi na

にぎやかnigiyakaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Náo nhiệt, nhộn nhịp.

Xem đầy đủ từ "賑やか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhộn nhịp tiếng Nhật là gì?

"nhộn nhịp" trong tiếng Nhật là 賑やか (にぎやか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.