TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhồi máu tiếng Nhật là gì?

"nhồi máu" trong tiếng Nhật là 梗塞 (こうそく) (danh từ).

梗塞(こうそく) Danh từ

こうそくkōsoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi máu.

  • 睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。 Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.

Xem đầy đủ từ "梗塞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhồi máu tiếng Nhật là gì?

"nhồi máu" trong tiếng Nhật là 梗塞 (こうそく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.