TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

梗塞(こうそく)

từ thông dụng
こうそくkōsoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 梗 cánh·塞 tắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

梗塞 nghĩa là nhồi máu.

Nghĩa của 梗塞

Danh từ

  1. Nhồi máu.

Cách viết khác: 硬塞

Từ ghép có 梗塞

Câu ví dụ với 梗塞

  • 睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。 Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.Tatoeba #75971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoppage; blocking
  • Danh từ infarction; infarct

Câu hỏi thường gặp

梗塞 nghĩa là gì?

梗塞 (danh từ) nghĩa là nhồi máu.

梗塞 đọc là gì?

梗塞 đọc là こうそく (romaji: kōsoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.