Nhốt tiếng Nhật là gì?
"nhốt" trong tiếng Nhật là 限る (かぎる) (động từ).
限る Động từ
かぎるkagiruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chế, giới hạn, nhốt.
Câu hỏi thường gặp
Nhốt tiếng Nhật là gì?
"nhốt" trong tiếng Nhật là 限る (かぎる) (động từ).
"nhốt" trong tiếng Nhật là 限る (かぎる) (động từ).
かぎるkagiruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chế, giới hạn, nhốt.
"nhốt" trong tiếng Nhật là 限る (かぎる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.