Nhịp điệu tiếng Nhật là gì?
"nhịp điệu" trong tiếng Nhật là リズム (danh từ).
リズム Danh từ
rizumuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhịp điệu.
Câu hỏi thường gặp
Nhịp điệu tiếng Nhật là gì?
"nhịp điệu" trong tiếng Nhật là リズム (danh từ).
"nhịp điệu" trong tiếng Nhật là リズム (danh từ).
rizumuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhịp điệu.
"nhịp điệu" trong tiếng Nhật là リズム (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.