TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhỉ tiếng Nhật là gì?

"nhỉ" trong tiếng Nhật là ね (trợ từ).

ね Trợ từ

ne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỉ, nhé, đúng không (cuối câu, tìm sự đồng tình)

  • 君の案はよさそうだね。 Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.
  • 驚かない所をみると知ってたのね。 Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.

Xem đầy đủ từ "ね": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhỉ tiếng Nhật là gì?

"nhỉ" trong tiếng Nhật là ね (trợ từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.