TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhẹ tiếng Nhật là gì?

"nhẹ" trong tiếng Nhật là 軽い (かるい) (tính từ đuôi i).

軽(かる)い Tính từ đuôi i

かるいkaruiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ.

  • 「重い」の反対は「軽い」です。 Đối lập với "nặng" là "nhẹ".
  • このノートパソコン軽いなぁ。 Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.

Xem đầy đủ từ "軽い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ tiếng Nhật là gì?

"nhẹ" trong tiếng Nhật là 軽い (かるい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.