Nhẹ tiếng Nhật là gì?
"nhẹ" trong tiếng Nhật là 軽い (かるい) (tính từ đuôi i).
軽い Tính từ đuôi i
かるいkaruiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ.
- 「重い」の反対は「軽い」です。 Đối lập với "nặng" là "nhẹ".
- このノートパソコン軽いなぁ。 Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.
Câu hỏi thường gặp
Nhẹ tiếng Nhật là gì?
"nhẹ" trong tiếng Nhật là 軽い (かるい) (tính từ đuôi i).