TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhật thực tiếng Nhật là gì?

"nhật thực" trong tiếng Nhật là 日食 (にっしょく) (danh từ).

日食(にっしょく) Danh từ

にっしょくnisshokuHán Việt: NHẬT THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhật thực.

  • 昨日の日食見た? Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?

Xem đầy đủ từ "日食": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhật thực tiếng Nhật là gì?

"nhật thực" trong tiếng Nhật là 日食 (にっしょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.