Nhật hoa tiếng Nhật là gì?
"nhật hoa" trong tiếng Nhật là コロナ (danh từ).
コロナ Danh từ
korona giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật hoa.
Câu hỏi thường gặp
Nhật hoa tiếng Nhật là gì?
"nhật hoa" trong tiếng Nhật là コロナ (danh từ).
"nhật hoa" trong tiếng Nhật là コロナ (danh từ).
korona giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật hoa.
"nhật hoa" trong tiếng Nhật là コロナ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.