TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhập hương tùy tục tiếng Nhật là gì?

"nhập hương tùy tục" trong tiếng Nhật là 郷に入っては郷に従え (ごうにいってはごうにしたがえ) (cụm từ).

郷(ごう)に入(い)っては郷(ごう)に従(したが)え Cụm từ

ごうにいってはごうにしたがえgōniittehagōnishitagae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập gia tùy tục, nhập hương tùy tục.

Xem đầy đủ từ "郷に入っては郷に従え": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhập hương tùy tục tiếng Nhật là gì?

"nhập hương tùy tục" trong tiếng Nhật là 郷に入っては郷に従え (ごうにいってはごうにしたがえ) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.