TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhập tiếng Nhật là gì?

"nhập" trong tiếng Nhật là 輸入 (ゆにゅう) (danh từ).

輸入(ゆにゅう) Danh từ

ゆにゅうyunyūHán Việt: THÂU NHẬPJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập khẩu.

  • 日本はアメリカの農産物の最大の輸入国である。 Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.
  • 私たちは大量の食糧を輸入している。 Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "輸入": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhập tiếng Nhật là gì?

"nhập" trong tiếng Nhật là 輸入 (ゆにゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.