Nhận thấy tiếng Nhật là gì?
"nhận thấy" trong tiếng Nhật là 気づく (きづく) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Nhận thấy tiếng Nhật là gì?
"nhận thấy" trong tiếng Nhật là 気づく (きづく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.