TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhẫn cưới tiếng Nhật là gì?

"nhẫn cưới" trong tiếng Nhật là 結婚指輪 (けっこんゆびわ) (danh từ).

結婚指輪(けっこんゆびわ) Danh từ

けっこんゆびわkekkon'yubiwaHán Việt: KẾT HÔN CHỈ LUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẫn cưới.

Xem đầy đủ từ "結婚指輪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn cưới tiếng Nhật là gì?

"nhẫn cưới" trong tiếng Nhật là 結婚指輪 (けっこんゆびわ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.