TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhạc kịch tiếng Nhật là gì?

"nhạc kịch" trong tiếng Nhật là 歌劇 (かげき) (danh từ), オペラ (danh từ), ミュージカル (danh từ).

歌劇(かげき) Danh từ

かげきkagekiHán Việt: CA KỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca kịch, nhạc kịch.

Xem đầy đủ từ "歌劇": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オペラ Danh từ

opera giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca kịch, nhạc kịch.

Xem đầy đủ từ "オペラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ミュージカル Danh từ

myūjikaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc kịch.

Xem đầy đủ từ "ミュージカル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc kịch tiếng Nhật là gì?

"nhạc kịch" trong tiếng Nhật là 歌劇 (かげき) (danh từ), オペラ (danh từ), ミュージカル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.