TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhạc cụ tiếng Nhật là gì?

"nhạc cụ" trong tiếng Nhật là 楽器 (がっき) (danh từ), 鳴り物 (なりもの) (danh từ).

楽器(がっき) Danh từ

がっきgakkiHán Việt: NHẠC KHÍJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc khí, nhạc cụ.

  • 何か楽器は演奏できますか。 Bạn có chơi nhạc cụ nào không?

Xem đầy đủ từ "楽器": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鳴(な)り物(もの) Danh từ

なりものnarimonoHán Việt: MINH VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc cụ.

Xem đầy đủ từ "鳴り物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc cụ tiếng Nhật là gì?

"nhạc cụ" trong tiếng Nhật là 楽器 (がっき) (danh từ), 鳴り物 (なりもの) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.