TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhôm tiếng Nhật là gì?

"nhôm" trong tiếng Nhật là アルミニウム (danh từ), 軽銀 (けいぎん) (danh từ).

アルミニウム Danh từ

aruminiumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhôm.

Xem đầy đủ từ "アルミニウム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

軽銀(けいぎん) Danh từ

けいぎんkeiginHán Việt: KHINH NGÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhôm.

Xem đầy đủ từ "軽銀": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhôm tiếng Nhật là gì?

"nhôm" trong tiếng Nhật là アルミニウム (danh từ), 軽銀 (けいぎん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.