TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhóm máu tiếng Nhật là gì?

"nhóm máu" trong tiếng Nhật là 血液型 (けつえきがた) (danh từ).

血液型(けつえきがた) Danh từ

けつえきがたketsuekigataHán Việt: HUYẾT DỊCH HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm máu.

  • あなたの血液型は何ですか。 Nhóm máu của ông là nhóm nào?

Xem đầy đủ từ "血液型": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhóm máu tiếng Nhật là gì?

"nhóm máu" trong tiếng Nhật là 血液型 (けつえきがた) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.