Nhìn lại tiếng Nhật là gì?
"nhìn lại" trong tiếng Nhật là 振り返る (ふりかえる) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Nhìn lại tiếng Nhật là gì?
"nhìn lại" trong tiếng Nhật là 振り返る (ふりかえる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.