TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhân tố tiếng Nhật là gì?

"nhân tố" trong tiếng Nhật là 要素 (ようそ) (danh từ).

要素(ようそ) Danh từ

ようそyōsoHán Việt: YẾU TỐJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu tố, nhân tố.

  • 教育は重要な要素である。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu
  • 教育は重大な要素の一つである。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu

Xem đầy đủ từ "要素": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố tiếng Nhật là gì?

"nhân tố" trong tiếng Nhật là 要素 (ようそ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.