Nhân sự tiếng Nhật là gì?
"nhân sự" trong tiếng Nhật là 人事 (じんじ) (danh từ).
人事 Danh từ
じんじjinjiHán Việt: NHÂN SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân sự.
Câu hỏi thường gặp
Nhân sự tiếng Nhật là gì?
"nhân sự" trong tiếng Nhật là 人事 (じんじ) (danh từ).
"nhân sự" trong tiếng Nhật là 人事 (じんじ) (danh từ).
じんじjinjiHán Việt: NHÂN SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân sự.
"nhân sự" trong tiếng Nhật là 人事 (じんじ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.