TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhân loại học tiếng Nhật là gì?

"nhân loại học" trong tiếng Nhật là 人類学 (じんるいがく) (danh từ).

人類学(じんるいがく) Danh từ

じんるいがくjinruigakuHán Việt: NHÂN LOẠI HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân loại học.

  • この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.

Xem đầy đủ từ "人類学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân loại học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân loại học tiếng Nhật là gì?

"nhân loại học" trong tiếng Nhật là 人類学 (じんるいがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.