TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhân khẩu học tiếng Nhật là gì?

"nhân khẩu học" trong tiếng Nhật là 人口学 (じんこうがく) (danh từ), 人口統計学 (じんこうとうけいがく) (danh từ).

人口学(じんこうがく) Danh từ

じんこうがくjinkōgakuHán Việt: NHÂN KHẨU HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân khẩu học.

Xem đầy đủ từ "人口学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人口統計学(じんこうとうけいがく) Danh từ

じんこうとうけいがくjinkōtōkeigaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân khẩu học.

Xem đầy đủ từ "人口統計学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân khẩu học tiếng Nhật là gì?

"nhân khẩu học" trong tiếng Nhật là 人口学 (じんこうがく) (danh từ), 人口統計学 (じんこうとうけいがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.