Nhân dân tệ tiếng Nhật là gì?
"nhân dân tệ" trong tiếng Nhật là 人民幣 (じんみんへい) (danh từ), 人民元 (じんみんげん) (danh từ).
人民幣 Danh từ
じんみんへいjinminheiHán Việt: NHÂN DÂN TỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân dân tệ.
人民元 Danh từ
じんみんげんjinmingenHán Việt: NHÂN DÂN NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân dân tệ.
Câu hỏi thường gặp
Nhân dân tệ tiếng Nhật là gì?
"nhân dân tệ" trong tiếng Nhật là 人民幣 (じんみんへい) (danh từ), 人民元 (じんみんげん) (danh từ).