TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhân dân tệ tiếng Nhật là gì?

"nhân dân tệ" trong tiếng Nhật là 人民幣 (じんみんへい) (danh từ), 人民元 (じんみんげん) (danh từ).

人民幣(じんみんへい) Danh từ

じんみんへいjinminheiHán Việt: NHÂN DÂN TỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân tệ.

Xem đầy đủ từ "人民幣": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人民元(じんみんげん) Danh từ

じんみんげんjinmingenHán Việt: NHÂN DÂN NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân tệ.

Xem đầy đủ từ "人民元": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tệ tiếng Nhật là gì?

"nhân dân tệ" trong tiếng Nhật là 人民幣 (じんみんへい) (danh từ), 人民元 (じんみんげん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.