TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhân tiếng Nhật là gì?

"nhân" trong tiếng Nhật là カーネル (danh từ), 細胞核 (さいぼうかく) (danh từ).

カーネル Danh từ

kāneru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân.

Xem đầy đủ từ "カーネル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

細胞核(さいぼうかく) Danh từ

さいぼうかくsaibōkakuHán Việt: TẾ BÀO HẠCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân.

Xem đầy đủ từ "細胞核": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân tiếng Nhật là gì?

"nhân" trong tiếng Nhật là カーネル (danh từ), 細胞核 (さいぼうかく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.