カーネル
kāneru
giọng máy của trình duyệt
カーネル nghĩa là nhân.
Nghĩa của カーネル
Danh từ
- Nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kernel (of an operating system)
- Danh từ kernel (of a nut or grain)
Câu hỏi thường gặp
カーネル nghĩa là gì?
カーネル (danh từ) nghĩa là nhân.
カーネル đọc là gì?
カーネル đọc là カーネル (romaji: kāneru).